Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
speed
Nội động từ · Vận động nhanh, đi nhanh, chạy nhanh · Quá tốc độ quy định; lái xe, đi nhanh hơn tốc độ được luật định · (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, thịnh vượng